全快 (ぜんかい) — sự khôi phục lại hoàn toàn sức khoẻ
全快
ぜ ん か い
JLPTN1
Sự khôi phục lại hoàn toàn sức khoẻ
この
薬
を
飲
めば
一週間以内全快
になります
Uống thuốc này vào thì chỉ trong vòng 1 tuần là sẽ khôi phục hoàn toàn sức khoẻ .
Image search

Verb conjugation table 全快
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 全快する/ぜんかいする |
| Past (た) | 全快した |
| Negation (未然) | 全快しない |
| Polite (丁寧) | 全快します |
| te (て) | 全快して |
| Ability (可能) | 全快できる |
| Passive (受身) | 全快される |
| Command (使役) | 全快させる |
| Passive command (使役受身) | 全快させられる |
| Conditions (条件) | 全快すれば |
| Command (命令) | 全快しろ |
| Will (意向) | 全快しよう |
| Prohibition (禁止) | 全快するな |
