治癒 (ちゆ) — sự điều trị
治癒
ち ゆ
Sự điều trị
抗生物質
の
中途半端
な
使用
では
治癒
されない
Không thể được điều trị bằng cách dùng thuốc kháng sinh từng phần
Image search

Verb conjugation table 治癒
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 治癒する/ちゆする |
| Past (た) | 治癒した |
| Negation (未然) | 治癒しない |
| Polite (丁寧) | 治癒します |
| te (て) | 治癒して |
| Ability (可能) | 治癒できる |
| Passive (受身) | 治癒される |
| Command (使役) | 治癒させる |
| Passive command (使役受身) | 治癒させられる |
| Conditions (条件) | 治癒すれば |
| Command (命令) | 治癒しろ |
| Will (意向) | 治癒しよう |
| Prohibition (禁止) | 治癒するな |
