冷やかす (ひやかす) — chế giễu; nhạo báng; chọc ghẹo; chế nhạo; bỡn cợt; chòng ghẹo; trêu chọc
冷やかす
ひ や か す
JLPTN1
Chế giễu; nhạo báng; chọc ghẹo; chế nhạo; bỡn cợt; chòng ghẹo; trêu chọc
新婚
さんを
冷
やかす
Trêu chọc người mới cưới.
Image search

Verb conjugation table 冷やかす
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 冷やかす/ひやかす |
| Past (た) | 冷やかした |
| Negation (未然) | 冷やかさない |
| Polite (丁寧) | 冷やかします |
| te (て) | 冷やかして |
| Ability (可能) | 冷やかせる |
| Passive (受身) | 冷やかされる |
| Command (使役) | 冷やかさせる |
| Passive command (使役受身) | 冷やかさせられる |
| Conditions (条件) | 冷やかせば |
| Command (命令) | 冷やかせ |
| Will (意向) | 冷やかそう |
| Prohibition (禁止) | 冷やかすな |
