冷える (ひえる) — lạnh đi; nguội đi; lạnh; cảm thấy lạnh
冷える
ひ え る
JLPTN4
Lạnh đi; nguội đi; lạnh; cảm thấy lạnh
少
し
冷
えるので
セーター
を
持
ってきなさい
Hơi lạnh nên hãy mang áo len đi. .
Image search

Verb conjugation table 冷える
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 冷える/ひえる |
| Past (た) | 冷えた |
| Negation (未然) | 冷えない |
| Polite (丁寧) | 冷えます |
| te (て) | 冷えて |
| Ability (可能) | 冷えられる |
| Passive (受身) | 冷えられる |
| Command (使役) | 冷えさせる |
| Passive command (使役受身) | 冷えさせられる |
| Conditions (条件) | 冷えれば |
| Command (命令) | 冷えろ |
| Will (意向) | 冷えよう |
| Prohibition (禁止) | 冷えるな |
