利く (きく) — có lợi; có ích
利く
き く
Có lợi; có ích
(
利害関係
のない
)
部外者
が
最
も
見通
しが
利
く
。
Người ngoài cuộc nhìn thấu suốt hơn.
目がよく利く:sắc sảo
...に見通しが利く:nhìn thấu suốt
...には鼻が利く:mũi thính.
Image search

Verb conjugation table 利く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 利く/きく |
| Past (た) | 利いた |
| Negation (未然) | 利かない |
| Polite (丁寧) | 利きます |
| te (て) | 利いて |
| Ability (可能) | 利ける |
| Passive (受身) | 利かれる |
| Command (使役) | 利かせる |
| Passive command (使役受身) | 利かせられる |
| Conditions (条件) | 利けば |
| Command (命令) | 利け |
| Will (意向) | 利こう |
| Prohibition (禁止) | 利くな |
