効く (きく) — có tác dụng; có hiệu quả; có ảnh hưởng; có kết quả
効く
き く
JLPTN3
Có tác dụng; có hiệu quả; có ảnh hưởng; có kết quả
薬
が
~
Thuốc có tác dụng tốt .
Image search

Verb conjugation table 効く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 効く/きく |
| Past (た) | 効いた |
| Negation (未然) | 効かない |
| Polite (丁寧) | 効きます |
| te (て) | 効いて |
| Ability (可能) | 効ける |
| Passive (受身) | 効かれる |
| Command (使役) | 効かせる |
| Passive command (使役受身) | 効かせられる |
| Conditions (条件) | 効けば |
| Command (命令) | 効け |
| Will (意向) | 効こう |
| Prohibition (禁止) | 効くな |
