前進 (ぜんしん) — sự tiến lên, sự tiến tới; sự đi lên, tiến bộ
前進
ぜ ん し ん
JLPTN3
Sự tiến lên, sự tiến tới; sự đi lên, tiến bộ
前進命令
を
待
っていた
。
Họ đang chờ đợi sự tiến bộ.
Image search

Verb conjugation table 前進
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 前進する/ぜんしんする |
| Past (た) | 前進した |
| Negation (未然) | 前進しない |
| Polite (丁寧) | 前進します |
| te (て) | 前進して |
| Ability (可能) | 前進できる |
| Passive (受身) | 前進される |
| Command (使役) | 前進させる |
| Passive command (使役受身) | 前進させられる |
| Conditions (条件) | 前進すれば |
| Command (命令) | 前進しろ |
| Will (意向) | 前進しよう |
| Prohibition (禁止) | 前進するな |
