改良 (かいりょう) — sự cải thiện; sự cải tiến
改良
か い りょ う
JLPTN1
Sự cải thiện; sự cải tiến
日本
の
下水設備
はまだまだ
改良
の
余地
がある
。
Trang thiết bị dưới nước của Nhật Bản vẫn còn nhiều điểm phải cải thiện. .
Image search

Verb conjugation table 改良
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 改良する/かいりょうする |
| Past (た) | 改良した |
| Negation (未然) | 改良しない |
| Polite (丁寧) | 改良します |
| te (て) | 改良して |
| Ability (可能) | 改良できる |
| Passive (受身) | 改良される |
| Command (使役) | 改良させる |
| Passive command (使役受身) | 改良させられる |
| Conditions (条件) | 改良すれば |
| Command (命令) | 改良しろ |
| Will (意向) | 改良しよう |
| Prohibition (禁止) | 改良するな |
