取れる (とれる) — có thể sản sinh ra; có thể thu hoạch được
取れる
と れ る
JLPTN3
Có thể sản sinh ra; có thể thu hoạch được
石炭
からいろいろなものが
取
れる
Từ trong than đá có thể lấy ra được nhiều thứ
Được giải thích là...; có thể giải thích là
Rơi
Thu lại
Trừ đi; bỏ đi; dừng lại
Image search

Verb conjugation table 取れる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 取れる/とれる |
| Past (た) | 取れた |
| Negation (未然) | 取れない |
| Polite (丁寧) | 取れます |
| te (て) | 取れて |
| Ability (可能) | 取れられる |
| Passive (受身) | 取れられる |
| Command (使役) | 取れさせる |
| Passive command (使役受身) | 取れさせられる |
| Conditions (条件) | 取れれば |
| Command (命令) | 取れろ |
| Will (意向) | 取れよう |
| Prohibition (禁止) | 取れるな |
Antonym of 取れる
取れる is used in practice
Search results 取れる
取る
bắt giữ
