口述 (こうじゅつ) — sự trình bày bằng lời; trình bày bằng lời; truyền miệng; lời nói
口述
こ う じゅ つ
JLPTN1
Sự trình bày bằng lời; trình bày bằng lời; truyền miệng; lời nói
口述
ソフトウェア
Phần mềm trình bày bằng lời
Image search

Verb conjugation table 口述
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 口述する/こうじゅつする |
| Past (た) | 口述した |
| Negation (未然) | 口述しない |
| Polite (丁寧) | 口述します |
| te (て) | 口述して |
| Ability (可能) | 口述できる |
| Passive (受身) | 口述される |
| Command (使役) | 口述させる |
| Passive command (使役受身) | 口述させられる |
| Conditions (条件) | 口述すれば |
| Command (命令) | 口述しろ |
| Will (意向) | 口述しよう |
| Prohibition (禁止) | 口述するな |
