話し (はなし) — nói; lời nói; tán gẫu; câu chuyện; cuộc nói chuyện
話し
は な し
Nói; lời nói; tán gẫu; câu chuyện; cuộc nói chuyện
話
しぶりが
穏
やかだ
Lối nói nhẹ nhàng
Image search

話し is used in practice
Search results 話し
話す
bàn tán
話し (はなし) — nói; lời nói; tán gẫu; câu chuyện; cuộc nói chuyện

話す
bàn tán