合併 (がっぺい ごうへい) — sát nhập; hợp nhất; kết hợp; sáp nhập
合併
が っ ぺ い
JLPTN1
Sát nhập; hợp nhất; kết hợp; sáp nhập
合併
その
他
の
交渉
のために
同社
は
25
人
の
担当者
を
加
えた
。
Công ty đã bổ sung thêm 25 cộng sự mới để làm việc trong các thương vụ sáp nhập và các thương vụ khác.
Sáp nhập
三菱銀行
は
東京銀行
を
吸収合併
した
。
Ngân hàng Mitsubishi sáp nhập với Ngân hàng Tokyo.
Hợp nhất
両社
の
合併
の
知
らせがきのう
突然伝
わった
。
Tin tức về sự hợp nhất của hai công ty đã bùng nổ vào ngày hôm qua.
Image search

Verb conjugation table 合併
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 合併する/がっぺいする |
| Past (た) | 合併した |
| Negation (未然) | 合併しない |
| Polite (丁寧) | 合併します |
| te (て) | 合併して |
| Ability (可能) | 合併できる |
| Passive (受身) | 合併される |
| Command (使役) | 合併させる |
| Passive command (使役受身) | 合併させられる |
| Conditions (条件) | 合併すれば |
| Command (命令) | 合併しろ |
| Will (意向) | 合併しよう |
| Prohibition (禁止) | 合併するな |
