連合 (れんごう) — liên đoàn
連合
れ ん ご う
JLPTN2
Liên đoàn
アジア
科学協力連合
Liên đoàn hợp tác khoa học châu Á
Liên hiệp
連合中央執行委員会
Uỷ ban chấp hành trung ương Liên Hiệp .
Liên minh
アジア
医薬化学連合
Liên minh Y dược Hóa học châu Á
Sự liên hợp; sự liên minh
日本労働組合連合会
Liên đoàn lao động Nhật Bản .
Image search

Verb conjugation table 連合
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 連合する/れんごうする |
| Past (た) | 連合した |
| Negation (未然) | 連合しない |
| Polite (丁寧) | 連合します |
| te (て) | 連合して |
| Ability (可能) | 連合できる |
| Passive (受身) | 連合される |
| Command (使役) | 連合させる |
| Passive command (使役受身) | 連合させられる |
| Conditions (条件) | 連合すれば |
| Command (命令) | 連合しろ |
| Will (意向) | 連合しよう |
| Prohibition (禁止) | 連合するな |
