壊滅 (かいめつ) — sự hủy diệt
壊滅
か い め つ
Sự hủy diệt
その
町
は
爆撃
で
壊滅的打撃
を
受
けた
。
Thành phố này đã phải chịu một đợt tấn công mang tính hủy diệt bằng bom. .
Image search

Verb conjugation table 壊滅
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 壊滅する/かいめつする |
| Past (た) | 壊滅した |
| Negation (未然) | 壊滅しない |
| Polite (丁寧) | 壊滅します |
| te (て) | 壊滅して |
| Ability (可能) | 壊滅できる |
| Passive (受身) | 壊滅される |
| Command (使役) | 壊滅させる |
| Passive command (使役受身) | 壊滅させられる |
| Conditions (条件) | 壊滅すれば |
| Command (命令) | 壊滅しろ |
| Will (意向) | 壊滅しよう |
| Prohibition (禁止) | 壊滅するな |
