奮闘 (ふんとう) — sự đấu tranh; ráng sức; gắng sức
奮闘
ふ ん と う
JLPTN1
Sự đấu tranh; ráng sức; gắng sức
彼女
はその
問題
を
解決
しようと
奮闘
した
Cô ấy đã gắng sức để giải quyết vấn đề đó
Sự phun bắn lên.
Image search

Verb conjugation table 奮闘
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 奮闘する/ふんとうする |
| Past (た) | 奮闘した |
| Negation (未然) | 奮闘しない |
| Polite (丁寧) | 奮闘します |
| te (て) | 奮闘して |
| Ability (可能) | 奮闘できる |
| Passive (受身) | 奮闘される |
| Command (使役) | 奮闘させる |
| Passive command (使役受身) | 奮闘させられる |
| Conditions (条件) | 奮闘すれば |
| Command (命令) | 奮闘しろ |
| Will (意向) | 奮闘しよう |
| Prohibition (禁止) | 奮闘するな |
