No data
Notification
No notifications
宝物 (たからもの ほうもつ たからもん) — bảo vật; vật quý.
宝物
bảo vật
宝物館 ほうもつかん
Bảo tàng bảo vật
宝物殿 ほうもつでん
(miếu thờ) kho chứa hoặc cái nhà kho báu;(miếu thờ) nơi tôn nghiêm
宝 たから
báu vật; bảo vật; của quý
万宝 ばんぽう
nhiều bảo vật; nhiều báu vật; vạn bảo
宝位 ほうい
ngai vàng