尽くす (つくす) — cống hiến; phục vụ
尽くす
つ く す
JLPTN1
Cống hiến; phục vụ
Đối xử tốt; đối đãi như bạn bè
Hết sức; cạn kiệt
(
〜
に
)
愛想
を
尽
かす
Cạn kiệt tình yêu với ~ .
Image search

Verb conjugation table 尽くす
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 尽くす/つくす |
| Past (た) | 尽くした |
| Negation (未然) | 尽くさない |
| Polite (丁寧) | 尽くします |
| te (て) | 尽くして |
| Ability (可能) | 尽くせる |
| Passive (受身) | 尽くされる |
| Command (使役) | 尽くさせる |
| Passive command (使役受身) | 尽くさせられる |
| Conditions (条件) | 尽くせば |
| Command (命令) | 尽くせ |
| Will (意向) | 尽くそう |
| Prohibition (禁止) | 尽くすな |
