捧げる (ささげる) — giơ cao; giương lên; cống hiến; trình lên; đệ lên
捧げる
さ さ げ る
JLPTN1
Giơ cao; giương lên; cống hiến; trình lên; đệ lên
大使
は
国書
を
捧
げる
Đại sứ trình quốc thư
Image search
Verb conjugation table 捧げる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 捧げる/ささげる |
| Past (た) | 捧げた |
| Negation (未然) | 捧げない |
| Polite (丁寧) | 捧げます |
| te (て) | 捧げて |
| Ability (可能) | 捧げられる |
| Passive (受身) | 捧げられる |
| Command (使役) | 捧げさせる |
| Passive command (使役受身) | 捧げさせられる |
| Conditions (条件) | 捧げれば |
| Command (命令) | 捧げろ |
| Will (意向) | 捧げよう |
| Prohibition (禁止) | 捧げるな |
捧げる is used in practice
Search results 捧げる
捧ぐ
nâng đỡ, dâng hiến, dành cho.
