届く (とどく) — chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận
届く
と ど く
JLPTN3
Chu đáo, tỉ mỉ, cẩn thận
世話
がよく
届
く
Sự chăm sóc rất chu đáo
Đạt được
願
いが
届
いた
Đạt nguyện vọng
Đến, đến nơi
手紙
が
届
いた
Thư đã đến
Tầm với
手
が
届
かない
。
Tôi không thể đạt được nó.
Image search

Verb conjugation table 届く
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 届く/とどく |
| Past (た) | 届いた |
| Negation (未然) | 届かない |
| Polite (丁寧) | 届きます |
| te (て) | 届いて |
| Ability (可能) | 届ける |
| Passive (受身) | 届かれる |
| Command (使役) | 届かせる |
| Passive command (使役受身) | 届かせられる |
| Conditions (条件) | 届けば |
| Command (命令) | 届け |
| Will (意向) | 届こう |
| Prohibition (禁止) | 届くな |
