張り出す (はりだす) — trải khắp
張り出す
は り だ す
Trải khắp
高気圧
は
日本
の
上空
に
張
り
出
してきている
。
Một đợt khí áp cao trải khắp bầu trời Nhật Bản.
Treo lên
合格者
の
名前
が
提示板
に
張
り
出
されている
。
Tên những người trúng tuyển được treo lên trên bảng. .
Image search

Verb conjugation table 張り出す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 張り出す/はりだす |
| Past (た) | 張り出した |
| Negation (未然) | 張り出さない |
| Polite (丁寧) | 張り出します |
| te (て) | 張り出して |
| Ability (可能) | 張り出せる |
| Passive (受身) | 張り出される |
| Command (使役) | 張り出させる |
| Passive command (使役受身) | 張り出させられる |
| Conditions (条件) | 張り出せば |
| Command (命令) | 張り出せ |
| Will (意向) | 張り出そう |
| Prohibition (禁止) | 張り出すな |
