飛び出す (とびだす) — bùng khỏi; chuồn khỏi
飛び出す
と び だ す
JLPTN3
Bùng khỏi; chuồn khỏi
Chạy ra; nhảy ra; bay ra
飛行機
が
飛
び
出
す
Máy bay cất cánh
Đột nhiên xuất hiện
Lộ ra; nổi lên
Từ chức
会社
を
飛
び
出
す
Từ bỏ công tác ở công ty .
Image search

Verb conjugation table 飛び出す
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 飛び出す/とびだす |
| Past (た) | 飛び出した |
| Negation (未然) | 飛び出さない |
| Polite (丁寧) | 飛び出します |
| te (て) | 飛び出して |
| Ability (可能) | 飛び出せる |
| Passive (受身) | 飛び出される |
| Command (使役) | 飛び出させる |
| Passive command (使役受身) | 飛び出させられる |
| Conditions (条件) | 飛び出せば |
| Command (命令) | 飛び出せ |
| Will (意向) | 飛び出そう |
| Prohibition (禁止) | 飛び出すな |
