駆ける (かける) — chạy nhanh; phi nước đại; tiến triển nhanh
駆ける
か け る
か け る
JLPTN1
Chạy nhanh; phi nước đại; tiến triển nhanh
馬
が
速足
で
駆
ける
Ngựa phi nước đại
駈ける.
Image search
Verb conjugation table 駆ける
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 駆ける/かける |
| Past (た) | 駆けた |
| Negation (未然) | 駆けない |
| Polite (丁寧) | 駆けます |
| te (て) | 駆けて |
| Ability (可能) | 駆けられる |
| Passive (受身) | 駆けられる |
| Command (使役) | 駆けさせる |
| Passive command (使役受身) | 駆けさせられる |
| Conditions (条件) | 駆ければ |
| Command (命令) | 駆けろ |
| Will (意向) | 駆けよう |
| Prohibition (禁止) | 駆けるな |
