当惑 (とうわく) — sự bối rối; việc bị làm phiền; sự khó chịu
当惑
と う わ く
Sự bối rối; việc bị làm phiền; sự khó chịu
あの
人
の
失礼
な
態度
には
皆
が
当惑
になった
Thái độ vô lễ của người đó đã khiến mọi người khó chịu .
Image search

Verb conjugation table 当惑
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 当惑する/とうわくする |
| Past (た) | 当惑した |
| Negation (未然) | 当惑しない |
| Polite (丁寧) | 当惑します |
| te (て) | 当惑して |
| Ability (可能) | 当惑できる |
| Passive (受身) | 当惑される |
| Command (使役) | 当惑させる |
| Passive command (使役受身) | 当惑させられる |
| Conditions (条件) | 当惑すれば |
| Command (命令) | 当惑しろ |
| Will (意向) | 当惑しよう |
| Prohibition (禁止) | 当惑するな |
