ごたごた (ごたごた) — rắc rối; hỗn độn; phiền hà; phiền muộn
ごたごた
ご た ご た
ご た ご た
ご た ご た
Rắc rối; hỗn độn; phiền hà; phiền muộn
ごたごたと
Rắc rối
Sự rắc rối; sự hỗn độn; sự phiền hà; điều phiền muộn
ごたごたをおこす
Gặp rắc rối .
Image search

Verb conjugation table ごたごた
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | ごたごたする |
| Past (た) | ごたごたした |
| Negation (未然) | ごたごたしない |
| Polite (丁寧) | ごたごたします |
| te (て) | ごたごたして |
| Ability (可能) | ごたごたできる |
| Passive (受身) | ごたごたされる |
| Command (使役) | ごたごたさせる |
| Passive command (使役受身) | ごたごたさせられる |
| Conditions (条件) | ごたごたすれば |
| Command (命令) | ごたごたしろ |
| Will (意向) | ごたごたしよう |
| Prohibition (禁止) | ごたごたするな |
