障害 (しょうがい) — trở ngại; chướng ngại
障害
しょ う が い
JLPTN3
Trở ngại; chướng ngại
Tàn tật
Khuyết tật
Hỏng hóc
Image search

Verb conjugation table 障害
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 障害する/しょうがいする |
| Past (た) | 障害した |
| Negation (未然) | 障害しない |
| Polite (丁寧) | 障害します |
| te (て) | 障害して |
| Ability (可能) | 障害できる |
| Passive (受身) | 障害される |
| Command (使役) | 障害させる |
| Passive command (使役受身) | 障害させられる |
| Conditions (条件) | 障害すれば |
| Command (命令) | 障害しろ |
| Will (意向) | 障害しよう |
| Prohibition (禁止) | 障害するな |
