閉鎖 (へいさ) — sự phong bế; sự phong tỏa
閉鎖
へ い さ
へ い さ
JLPTN1
Sự phong bế; sự phong tỏa
取引先企業
の
工場
や
店舗
の
閉鎖
Phong tỏa các gian hàng nhà máy, xí nghiệp giao dịch.
Image search

Verb conjugation table 閉鎖
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 閉鎖する/へいさする |
| Past (た) | 閉鎖した |
| Negation (未然) | 閉鎖しない |
| Polite (丁寧) | 閉鎖します |
| te (て) | 閉鎖して |
| Ability (可能) | 閉鎖できる |
| Passive (受身) | 閉鎖される |
| Command (使役) | 閉鎖させる |
| Passive command (使役受身) | 閉鎖させられる |
| Conditions (条件) | 閉鎖すれば |
| Command (命令) | 閉鎖しろ |
| Will (意向) | 閉鎖しよう |
| Prohibition (禁止) | 閉鎖するな |
