解放 (かいほう) — giải cấp phát
解放
か い ほ う
JLPTN2
Giải cấp phát
女性
の
解放
Giải phóng phụ nữ
Giải phóng
女性
の
解放
Giải phóng phụ nữ
Image search

Verb conjugation table 解放
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 解放する/かいほうする |
| Past (た) | 解放した |
| Negation (未然) | 解放しない |
| Polite (丁寧) | 解放します |
| te (て) | 解放して |
| Ability (可能) | 解放できる |
| Passive (受身) | 解放される |
| Command (使役) | 解放させる |
| Passive command (使役受身) | 解放させられる |
| Conditions (条件) | 解放すれば |
| Command (命令) | 解放しろ |
| Will (意向) | 解放しよう |
| Prohibition (禁止) | 解放するな |
