応答 (おうとう) — đáp lại; trả lời
応答
お う と う
Đáp lại; trả lời
異常応答
Sự đáp lại không bình thường
Sự trả lời; tiếng trả lời
何度
も
ベル
を
押
してみたが
応答
がなかった
。
Tôi đã thử ấn chuông nhiều lần mà vẫn chẳng có tiếng trả lời
Ứng đáp.
Image search

Verb conjugation table 応答
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 応答する/おうとうする |
| Past (た) | 応答した |
| Negation (未然) | 応答しない |
| Polite (丁寧) | 応答します |
| te (て) | 応答して |
| Ability (可能) | 応答できる |
| Passive (受身) | 応答される |
| Command (使役) | 応答させる |
| Passive command (使役受身) | 応答させられる |
| Conditions (条件) | 応答すれば |
| Command (命令) | 応答しろ |
| Will (意向) | 応答しよう |
| Prohibition (禁止) | 応答するな |
