返信 (へんしん) — sự trả lời; sự hồi âm; sự phúc đáp
返信
へ ん し ん
Sự trả lời; sự hồi âm; sự phúc đáp
返信
くらいしたらどう
?
Tại sao bạn không hồi âm lại cho tôi nhỉ?
Image search

Verb conjugation table 返信
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 返信する/へんしんする |
| Past (た) | 返信した |
| Negation (未然) | 返信しない |
| Polite (丁寧) | 返信します |
| te (て) | 返信して |
| Ability (可能) | 返信できる |
| Passive (受身) | 返信される |
| Command (使役) | 返信させる |
| Passive command (使役受身) | 返信させられる |
| Conditions (条件) | 返信すれば |
| Command (命令) | 返信しろ |
| Will (意向) | 返信しよう |
| Prohibition (禁止) | 返信するな |
