成り立つ (なりたつ) — bao gồm; hình thành từ
成り立つ
な り た つ
な り た つ
JLPTN1
Bao gồm; hình thành từ
日本
は
大小無数
の
島
から
成
り
立
つ
Nước Nhật được hình thành từ vô số những hòn đảo lớn nhỏ
Mang tính thiết thực
穀物
の
価格
が
低
いので
、
家畜
に
与
えても
経済的
に
成
り
立
つ
。
Giá cả của ngũ cốc quá thấp đến nỗi không thể lưu trữ ngũcốc trong kho .
Image search

Verb conjugation table 成り立つ
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 成り立つ/なりたつ |
| Past (た) | 成り立った |
| Negation (未然) | 成り立たない |
| Polite (丁寧) | 成り立ちます |
| te (て) | 成り立って |
| Ability (可能) | 成り立てる |
| Passive (受身) | 成り立たれる |
| Command (使役) | 成り立たせる |
| Passive command (使役受身) | 成り立たせられる |
| Conditions (条件) | 成り立てば |
| Command (命令) | 成り立て |
| Will (意向) | 成り立とう |
| Prohibition (禁止) | 成り立つな |
