手掛ける (てがける) — Bắt tay vào làm, bắt đầu tự làm một việc gì đó.
手掛ける
て が け る
Bắt tay vào làm, bắt đầu tự làm một việc gì đó.
Image search

Verb conjugation table 手掛ける
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 手掛ける/てがける |
| Past (た) | 手掛けた |
| Negation (未然) | 手掛けない |
| Polite (丁寧) | 手掛けます |
| te (て) | 手掛けて |
| Ability (可能) | 手掛けられる |
| Passive (受身) | 手掛けられる |
| Command (使役) | 手掛けさせる |
| Passive command (使役受身) | 手掛けさせられる |
| Conditions (条件) | 手掛ければ |
| Command (命令) | 手掛けろ |
| Will (意向) | 手掛けよう |
| Prohibition (禁止) | 手掛けるな |
