育てる (そだてる) — nuôi; nuôi nấng; nuôi lớn; nuôi dạy
育てる
そ だ て る
JLPTN4
Nuôi; nuôi nấng; nuôi lớn; nuôi dạy
大
きな
野望
は
、
偉大
な
人
を
育
てる
。
Hy vọng lớn làm nên người vĩ đại
Image search

Verb conjugation table 育てる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 育てる/そだてる |
| Past (た) | 育てた |
| Negation (未然) | 育てない |
| Polite (丁寧) | 育てます |
| te (て) | 育てて |
| Ability (可能) | 育てられる |
| Passive (受身) | 育てられる |
| Command (使役) | 育てさせる |
| Passive command (使役受身) | 育てさせられる |
| Conditions (条件) | 育てれば |
| Command (命令) | 育てろ |
| Will (意向) | 育てよう |
| Prohibition (禁止) | 育てるな |
育てる is used in practice
Search results 育てる
育つ
lớn lên
