産する (さんする) — sinh ra (một đứa trẻ), được sinh ra
産する
さ ん す る
Sinh ra (một đứa trẻ), được sinh ra
Sản xuất, được sản xuất
Image search

Verb conjugation table 産する
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 産する/さんする |
| Past (た) | 産する |
| Negation (未然) | 産する |
| Polite (丁寧) | 産するます |
| te (て) | 産する |
| Ability (可能) | 産する |
| Passive (受身) | 産する |
| Command (使役) | 産する |
| Passive command (使役受身) | 産すられる |
| Conditions (条件) | 産する |
| Command (命令) | 産する |
| Will (意向) | 産する |
| Prohibition (禁止) | 産するな |
