拝む (おがむ) — chắp tay; mong cầu; cầu mong
拝む
お が む
JLPTN2
Chắp tay; mong cầu; cầu mong
日
の
出
を
拝
む
Cầu mong đến lúc mặt trời mọc
Chiêm ngưỡng
(
人
)
の
写真
を
拝
めるだけ
拝
む
Chiêm ngưỡng ảnh của ai
Cúi lạy; cúi đầu lạy
聖像
を
拝
む
Cúi lạy tượng thánh
Khấu đầu
拝
んで
頼
む
Lạy tạ .
Image search

Verb conjugation table 拝む
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 拝む/おがむ |
| Past (た) | 拝んだ |
| Negation (未然) | 拝まない |
| Polite (丁寧) | 拝みます |
| te (て) | 拝んで |
| Ability (可能) | 拝める |
| Passive (受身) | 拝まれる |
| Command (使役) | 拝ませる |
| Passive command (使役受身) | 拝ませられる |
| Conditions (条件) | 拝めば |
| Command (命令) | 拝め |
| Will (意向) | 拝もう |
| Prohibition (禁止) | 拝むな |
