敬う (うやまう) — tôn kính; kính trọng
敬う
う や ま う
JLPTN2
Tôn kính; kính trọng
その
校長
は
全生徒
に
敬
われた
。
Ông hiệu trưởng ấy được tất cả học sinh kính trọng. .
Image search

Verb conjugation table 敬う
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 敬う/うやまう |
| Past (た) | 敬った |
| Negation (未然) | 敬わない |
| Polite (丁寧) | 敬います |
| te (て) | 敬って |
| Ability (可能) | 敬える |
| Passive (受身) | 敬われる |
| Command (使役) | 敬わせる |
| Passive command (使役受身) | 敬わせられる |
| Conditions (条件) | 敬えば |
| Command (命令) | 敬え |
| Will (意向) | 敬おう |
| Prohibition (禁止) | 敬うな |
