採点 (さいてん) — sự chấm điểm; sự chấm bài
採点
さ い て ん
JLPTN2
Sự chấm điểm; sự chấm bài
あの
英語
の
先生
は
採点
が
甘
い
。
Thầy giáo tiếng Anh đó chấm điểm dễ.
Image search

Verb conjugation table 採点
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 採点する/さいてんする |
| Past (た) | 採点した |
| Negation (未然) | 採点しない |
| Polite (丁寧) | 採点します |
| te (て) | 採点して |
| Ability (可能) | 採点できる |
| Passive (受身) | 採点される |
| Command (使役) | 採点させる |
| Passive command (使役受身) | 採点させられる |
| Conditions (条件) | 採点すれば |
| Command (命令) | 採点しろ |
| Will (意向) | 採点しよう |
| Prohibition (禁止) | 採点するな |
