鑑定 (かんてい) — sự giám định; sự bình giá; giám định; bình giá
鑑定
か ん て い
Sự giám định; sự bình giá; giám định; bình giá
資産
の
鑑定
Giám định tài sản
Image search

Verb conjugation table 鑑定
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 鑑定する/かんていする |
| Past (た) | 鑑定した |
| Negation (未然) | 鑑定しない |
| Polite (丁寧) | 鑑定します |
| te (て) | 鑑定して |
| Ability (可能) | 鑑定できる |
| Passive (受身) | 鑑定される |
| Command (使役) | 鑑定させる |
| Passive command (使役受身) | 鑑定させられる |
| Conditions (条件) | 鑑定すれば |
| Command (命令) | 鑑定しろ |
| Will (意向) | 鑑定しよう |
| Prohibition (禁止) | 鑑定するな |
