推測 (すいそく) — sự đoán; sự phỏng đoán; sự ước đoán
推測
す い そ く
JLPTN1
Sự đoán; sự phỏng đoán; sự ước đoán
僕
の
推測
は
誤
なかった
Sự phỏng đoán của tôi không nhầm .
Image search

Verb conjugation table 推測
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 推測する/すいそくする |
| Past (た) | 推測した |
| Negation (未然) | 推測しない |
| Polite (丁寧) | 推測します |
| te (て) | 推測して |
| Ability (可能) | 推測できる |
| Passive (受身) | 推測される |
| Command (使役) | 推測させる |
| Passive command (使役受身) | 推測させられる |
| Conditions (条件) | 推測すれば |
| Command (命令) | 推測しろ |
| Will (意向) | 推測しよう |
| Prohibition (禁止) | 推測するな |
