擁護 (ようご おうご) — bảo vệ; che chở; bênh vực
擁護
よ う ご
Bảo vệ; che chở; bênh vực
Sự bảo vệ; sự bảo hộ; sự che chở; sự bảo trợ
擁護者:người bảo vệ, người bảo trợ
〜する:bảo vệ, che chở, bênh vực
Ủng hộ.
Image search

Verb conjugation table 擁護
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 擁護する/ようごする |
| Past (た) | 擁護した |
| Negation (未然) | 擁護しない |
| Polite (丁寧) | 擁護します |
| te (て) | 擁護して |
| Ability (可能) | 擁護できる |
| Passive (受身) | 擁護される |
| Command (使役) | 擁護させる |
| Passive command (使役受身) | 擁護させられる |
| Conditions (条件) | 擁護すれば |
| Command (命令) | 擁護しろ |
| Will (意向) | 擁護しよう |
| Prohibition (禁止) | 擁護するな |
