救援 (きゅうえん) — sự cứu viện; sự cứu tế; sự cứu trợ; cứu viện; cứu tế; cứu trợ
救援
きゅ う え ん
JLPTN1
Sự cứu viện; sự cứu tế; sự cứu trợ; cứu viện; cứu tế; cứu trợ
救援活動
に
必要
な
緊急援助物資
を
運
ぶ
Vận chuyển vật tư cứu tế khẩn cấp cần thiết cho hoạt động cứu trợ.
Image search

Verb conjugation table 救援
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 救援する/きゅうえんする |
| Past (た) | 救援した |
| Negation (未然) | 救援しない |
| Polite (丁寧) | 救援します |
| te (て) | 救援して |
| Ability (可能) | 救援できる |
| Passive (受身) | 救援される |
| Command (使役) | 救援させる |
| Passive command (使役受身) | 救援させられる |
| Conditions (条件) | 救援すれば |
| Command (命令) | 救援しろ |
| Will (意向) | 救援しよう |
| Prohibition (禁止) | 救援するな |
