敵対 (てきたい) — đối địch
敵対
て き た い
Đối địch
敵対
する
ギャング
が
誤
って
二人
の
子
どもを
殺
したあと
、
警察
は
精力的
に
追求
した
Cảnh sát đã dốc sức truy lùng hai băng đầu gấu đối địch sau khi chúng giết nhầm hai đứa trẻ
Sự đối địch
Image search

Verb conjugation table 敵対
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 敵対する/てきたいする |
| Past (た) | 敵対した |
| Negation (未然) | 敵対しない |
| Polite (丁寧) | 敵対します |
| te (て) | 敵対して |
| Ability (可能) | 敵対できる |
| Passive (受身) | 敵対される |
| Command (使役) | 敵対させる |
| Passive command (使役受身) | 敵対させられる |
| Conditions (条件) | 敵対すれば |
| Command (命令) | 敵対しろ |
| Will (意向) | 敵対しよう |
| Prohibition (禁止) | 敵対するな |
