相剋 (そうこく) — Sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm; Sự đối lập, sự mâu thuẫn
相剋
そ う こ く
Sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm; Sự đối lập, sự mâu thuẫn
Image search

相剋 (そうこく) — Sự xung đột, sự tranh giành, sự va chạm; Sự đối lập, sự mâu thuẫn
