斎戒沐浴 (さいかいもくよく) — sự làm sạch, sự lọc trong, sự tinh chế, lễ tẩy uế của Đức mẹ Mari
斎戒沐浴
さ い か い も く よ く
Sự làm sạch, sự lọc trong, sự tinh chế, lễ tẩy uế của Đức mẹ Mari
Sự tắm rửa, sự tắm gội, sự rửa ráy, sự giặt giũ, quần áo giặt, sự đãi quặng
Image search

Verb conjugation table 斎戒沐浴
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 斎戒沐浴する/さいかいもくよくする |
| Past (た) | 斎戒沐浴した |
| Negation (未然) | 斎戒沐浴しない |
| Polite (丁寧) | 斎戒沐浴します |
| te (て) | 斎戒沐浴して |
| Ability (可能) | 斎戒沐浴できる |
| Passive (受身) | 斎戒沐浴される |
| Command (使役) | 斎戒沐浴させる |
| Passive command (使役受身) | 斎戒沐浴させられる |
| Conditions (条件) | 斎戒沐浴すれば |
| Command (命令) | 斎戒沐浴しろ |
| Will (意向) | 斎戒沐浴しよう |
| Prohibition (禁止) | 斎戒沐浴するな |
