精製 (せいせい) — sự tinh lọc (dầu mỏ)
精製
せ い せ い
Sự tinh lọc (dầu mỏ)
Sự tinh luyện
Sự làm sạch
Sự chế biến, sự tinh chế
Sự tinh luyện (thép)
Sự tinh luyện
Sự tinh chế
Image search

Verb conjugation table 精製
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 精製する/せいせいする |
| Past (た) | 精製した |
| Negation (未然) | 精製しない |
| Polite (丁寧) | 精製します |
| te (て) | 精製して |
| Ability (可能) | 精製できる |
| Passive (受身) | 精製される |
| Command (使役) | 精製させる |
| Passive command (使役受身) | 精製させられる |
| Conditions (条件) | 精製すれば |
| Command (命令) | 精製しろ |
| Will (意向) | 精製しよう |
| Prohibition (禁止) | 精製するな |
