暗示 (あんじ) — sự ám thị; sự gợi ý
暗示
あ ん じ
JLPTN1
Sự ám thị; sự gợi ý
操作手順
の
中
で
明示
または
暗示
されている
警告
や
注意事項
に
注目
してください
Hãy chú ý vào những biển báo, các điểm cần lưu ý trong quá trình thao tác
Sự gợi ý
Sự ám chỉ
Image search

Verb conjugation table 暗示
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 暗示する/あんじする |
| Past (た) | 暗示した |
| Negation (未然) | 暗示しない |
| Polite (丁寧) | 暗示します |
| te (て) | 暗示して |
| Ability (可能) | 暗示できる |
| Passive (受身) | 暗示される |
| Command (使役) | 暗示させる |
| Passive command (使役受身) | 暗示させられる |
| Conditions (条件) | 暗示すれば |
| Command (命令) | 暗示しろ |
| Will (意向) | 暗示しよう |
| Prohibition (禁止) | 暗示するな |
