言及 (げんきゅう) — sự nhắc đến, sự liên quan, sự nói đến, sự đề cập đến
言及
げ ん きゅ う
Sự nhắc đến, sự liên quan, sự nói đến, sự đề cập đến
言及
された
数字
の
増加
を
考
える
Xem xét sự gia tăng về con số được nhắc đến (đề cập tới)
Image search

Verb conjugation table 言及
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 言及する/げんきゅうする |
| Past (た) | 言及した |
| Negation (未然) | 言及しない |
| Polite (丁寧) | 言及します |
| te (て) | 言及して |
| Ability (可能) | 言及できる |
| Passive (受身) | 言及される |
| Command (使役) | 言及させる |
| Passive command (使役受身) | 言及させられる |
| Conditions (条件) | 言及すれば |
| Command (命令) | 言及しろ |
| Will (意向) | 言及しよう |
| Prohibition (禁止) | 言及するな |
