替え玉 (かえだま) — người thay thế, người thế thân; người mạo danh; người giả danh; người giống hệt người khác
替え玉
か え だ ま
Người thay thế, người thế thân; người mạo danh; người giả danh; người giống hệt người khác
Image search

替え玉 (かえだま) — người thay thế, người thế thân; người mạo danh; người giả danh; người giống hệt người khác
