横着 (おうちゃく) — lười biếng; lười nhác; ăn không ngồi rồi
横着
お う ちゃ く
お う ちゃ く
Lười biếng; lười nhác; ăn không ngồi rồi
おうちゃく
者
Kẻ lười nhác (lười biếng, ăn không ngồi rồi)
Lười; lười biếng; lười nhác; ăn không ngồi rồi
横着
なやつ
Kẻ ăn không ngồi rồi
Image search

Verb conjugation table 横着
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 横着する/おうちゃくする |
| Past (た) | 横着した |
| Negation (未然) | 横着しない |
| Polite (丁寧) | 横着します |
| te (て) | 横着して |
| Ability (可能) | 横着できる |
| Passive (受身) | 横着される |
| Command (使役) | 横着させる |
| Passive command (使役受身) | 横着させられる |
| Conditions (条件) | 横着すれば |
| Command (命令) | 横着しろ |
| Will (意向) | 横着しよう |
| Prohibition (禁止) | 横着するな |
