気がつく (きがつく) — chú ý đến; nhận ra;
気がつく
Chú ý đến; nhận ra;
気
がつくのが
遅
かったら
、
あやうく
火事
になるところだったよ
。
Nếu tôi nhận ra muộn thì suýt nữa đã xảy ra hỏa hoạn rồi.
Image search

Verb conjugation table 気がつく
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 気がつく/きがつく |
| Past (た) | 気がついた |
| Negation (未然) | 気がつかない |
| Polite (丁寧) | 気がつきます |
| te (て) | 気がついて |
| Ability (可能) | 気がつける |
| Passive (受身) | 気がつかれる |
| Command (使役) | 気がつかせる |
| Passive command (使役受身) | 気がつかせられる |
| Conditions (条件) | 気がつけば |
| Command (命令) | 気がつけ |
| Will (意向) | 気がつこう |
| Prohibition (禁止) | 気がつくな |
