捕らえる (とらえる) — bắt gặp
捕らえる
と ら え る
と ら え る
Bắt gặp
〜
を
急襲
して
(
人
)
を
捕
らえる
Bắt gặp ai đó đang thực hiện hành vi cướp ~
Bắt; bắt giữ
(
人
・
物
)
を
捕
らえる
Bắt (ai, vật)
Giữ chặt không buông ra
Giữ; nắm; bắt
Tìm bắt
Image search

Verb conjugation table 捕らえる
| Form name (形) | Word |
|---|---|
| Dictionary (辞書) | 捕らえる/とらえる |
| Past (た) | 捕らえた |
| Negation (未然) | 捕らえない |
| Polite (丁寧) | 捕らえます |
| te (て) | 捕らえて |
| Ability (可能) | 捕らえられる |
| Passive (受身) | 捕らえられる |
| Command (使役) | 捕らえさせる |
| Passive command (使役受身) | 捕らえさせられる |
| Conditions (条件) | 捕らえれば |
| Command (命令) | 捕らえろ |
| Will (意向) | 捕らえよう |
| Prohibition (禁止) | 捕らえるな |
